YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

mén

cửa

danh từ tiếng Trung
门 cửa

Cụm từ thường dùng

chuāngmén
cửa sổ
ménkǒu
cửa ra vào

Câu ví dụ

ménguānshàngba
Đóng cửa lại đi.
zhànzàijiāménkǒu
Tôi đứng trước cửa nhà.

Chi tiết cấu trúc nhà

Câu hỏi thường gặp

"cửa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cửa" trong tiếng Trung là 门, đọc là mén.
门 nghĩa là gì?
门 (mén) trong tiếng Trung có nghĩa là "cửa".
门 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 门 ngay trên trang này.
Đặt câu với 门 như thế nào?
Ví dụ: 把门关上吧。 (Đóng cửa lại đi.); 我站在家门口。 (Tôi đứng trước cửa nhà.).

Muốn nhớ "门" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí