"cửa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cửa" trong tiếng Trung là 门, đọc là mén.
门 nghĩa là gì?
门 (mén) trong tiếng Trung có nghĩa là "cửa".
门 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 门 ngay trên trang này.
Đặt câu với 门 như thế nào?
Ví dụ: 把门关上吧。 (Đóng cửa lại đi.); 我站在家门口。 (Tôi đứng trước cửa nhà.).