YiWordsYiWords

Cùng cách viết:竹子

zhùzi

cột

danh từ tiếng Trung
柱子 cột

Cụm từ thường dùng

diàn线xiànzhùzi
cột điện
fángzhùzi
cột nhà

Câu ví dụ

fángjiānzhōngjiānyǒugēnzhùzi
Có một cái cột ở giữa phòng.
zhègēnzhùzihěnjiēshi
Cột này rất chắc chắn.

Chi tiết cấu trúc nhà

Câu hỏi thường gặp

"cột" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cột" trong tiếng Trung là 柱子, đọc là zhù zi.
柱子 nghĩa là gì?
柱子 (zhù zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "cột".
柱子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 柱子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 柱子 như thế nào?
Ví dụ: 房间中间有根柱子。 (Có một cái cột ở giữa phòng.); 这根柱子很结实。 (Cột này rất chắc chắn.).

Muốn nhớ "柱子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí