YiWordsYiWords

zhīzhù

trụ cột

danh từ tiếng Trung
支柱 trụ cột

Cụm từ thường dùng

jiātíngzhīzhù
trụ cột gia đình
jīngzhīzhù
trụ cột kinh tế

Câu ví dụ

shìjiādezhīzhù
Anh ấy là trụ cột của gia đình.
nóngshìjīngdezhīzhù
Nông nghiệp là trụ cột của nền kinh tế.

Chi tiết cấu trúc nhà

Câu hỏi thường gặp

"trụ cột" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trụ cột" trong tiếng Trung là 支柱, đọc là zhī zhù.
支柱 nghĩa là gì?
支柱 (zhī zhù) trong tiếng Trung có nghĩa là "trụ cột".
支柱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 支柱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 支柱 như thế nào?
Ví dụ: 他是家里的支柱。 (Anh ấy là trụ cột của gia đình.); 农业是经济的支柱。 (Nông nghiệp là trụ cột của nền kinh tế.).

Muốn nhớ "支柱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí