YiWordsYiWords

jiējiàn

tiếp kiến

động từ tiếng Trung
接见 tiếp kiến

Cụm từ thường dùng

jiējiànlǐngdǎo
tiếp kiến lãnh đạo
jiējiàndàibiǎo
tiếp kiến đại biểu

Câu ví dụ

zhǔjiējiàndàibiǎo
Chủ tịch tiếp kiến đại biểu.
bèilǐngdǎojiējiànle
Ông ấy được tiếp kiến lãnh đạo.

Giao tiếp và diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"tiếp kiến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiếp kiến" trong tiếng Trung là 接见, đọc là jiē jiàn.
接见 nghĩa là gì?
接见 (jiē jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếp kiến".
接见 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 接见 ngay trên trang này.
Đặt câu với 接见 như thế nào?
Ví dụ: 主席接见代表。 (Chủ tịch tiếp kiến đại biểu.); 他被领导接见了。 (Ông ấy được tiếp kiến lãnh đạo.).

Muốn nhớ "接见" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí