"tiếp kiến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiếp kiến" trong tiếng Trung là 接见, đọc là jiē jiàn.
接见 nghĩa là gì?
接见 (jiē jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếp kiến".
接见 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 接见 ngay trên trang này.
Đặt câu với 接见 như thế nào?
Ví dụ: 主席接见代表。 (Chủ tịch tiếp kiến đại biểu.); 他被领导接见了。 (Ông ấy được tiếp kiến lãnh đạo.).