"ngăn cản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngăn cản" trong tiếng Trung là 阻挠, đọc là zǔ náo.
阻挠 nghĩa là gì?
阻挠 (zǔ náo) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngăn cản".
阻挠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 阻挠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 阻挠 như thế nào?
Ví dụ: 他们试图阻挠我出国留学。 (Họ cố gắng ngăn cản tôi đi du học.); 没人能阻挠他成功。 (Không ai có thể ngăn cản anh ấy thành công.).