YiWordsYiWords

náo

ngăn cản

động từ tiếng Trung
阻挠 ngăn cản

Cụm từ thường dùng

náojìnzhǎn
ngăn cản tiến triển
náomǒurén
ngăn cản ai đó

Câu ví dụ

menshìnáochūguóliúxué
Họ cố gắng ngăn cản tôi đi du học.
méirénnéngnáochénggōng
Không ai có thể ngăn cản anh ấy thành công.

Giao tiếp và diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"ngăn cản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngăn cản" trong tiếng Trung là 阻挠, đọc là zǔ náo.
阻挠 nghĩa là gì?
阻挠 (zǔ náo) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngăn cản".
阻挠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 阻挠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 阻挠 như thế nào?
Ví dụ: 他们试图阻挠我出国留学。 (Họ cố gắng ngăn cản tôi đi du học.); 没人能阻挠他成功。 (Không ai có thể ngăn cản anh ấy thành công.).

Muốn nhớ "阻挠" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí