"hò hét" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hò hét" trong tiếng Trung là 呐喊, đọc là nà hǎn.
呐喊 nghĩa là gì?
呐喊 (nà hǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hò hét".
呐喊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 呐喊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 呐喊 như thế nào?
Ví dụ: 观众在看台上呐喊。 (Các cổ động viên hò hét trên khán đài.); 孩子们在院子里呐喊。 (Trẻ con hò hét ngoài sân.).