"la hét" trong tiếng Trung nói thế nào?
"la hét" trong tiếng Trung là 嚷, đọc là rǎng.
嚷 nghĩa là gì?
嚷 (rǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "la hét".
嚷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 嚷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 嚷 như thế nào?
Ví dụ: 别再嚷了,冷静点。 (Đừng la hét nữa, hãy bình tĩnh.); 孩子们在院子里嚷嚷。 (Trẻ con la hét ngoài sân.).