YiWordsYiWords

jiéshuǐ

tiết kiệm nước

động từ tiếng Trung
节水 tiết kiệm nước

Cụm từ thường dùng

jiéshuǐxíngdòng
chiến dịch tiết kiệm nước

Câu ví dụ

menyīnggāijiéshuǐ
Chúng ta nên tiết kiệm nước.
jiéshuǐjiùshìbǎohuánjìng
Tiết kiệm nước là bảo vệ môi trường.

Đồ gia dụng

Câu hỏi thường gặp

"tiết kiệm nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiết kiệm nước" trong tiếng Trung là 节水, đọc là jié shuǐ.
节水 nghĩa là gì?
节水 (jié shuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiết kiệm nước".
节水 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 节水 ngay trên trang này.
Đặt câu với 节水 như thế nào?
Ví dụ: 我们应该节水。 (Chúng ta nên tiết kiệm nước.); 节水就是保护环境。 (Tiết kiệm nước là bảo vệ môi trường.).

Muốn nhớ "节水" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí