YiWordsYiWords

jièshào

giới thiệu

động từ tiếng Trung
介绍 giới thiệu

Cụm từ thường dùng

jièshàopéngyǒu
giới thiệu bạn
jièshàochǎnpǐn
giới thiệu sản phẩm

Câu ví dụ

huìjièshàogěijiā
Tôi sẽ giới thiệu bạn với mọi người.
jièshàoleběnhǎoshū
Anh ấy giới thiệu một cuốn sách hay.

Giao tiếp hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"giới thiệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giới thiệu" trong tiếng Trung là 介绍, đọc là jiè shào.
介绍 nghĩa là gì?
介绍 (jiè shào) trong tiếng Trung có nghĩa là "giới thiệu".
介绍 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 介绍 ngay trên trang này.
Đặt câu với 介绍 như thế nào?
Ví dụ: 我会把你介绍给大家。 (Tôi sẽ giới thiệu bạn với mọi người.); 他介绍了一本好书。 (Anh ấy giới thiệu một cuốn sách hay.).

Muốn nhớ "介绍" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí