YiWordsYiWords

qǐngzuò

mời ngồi

cụm từ tiếng Trung
请坐 mời ngồi

Cụm từ thường dùng

qǐngzuòshuǐ
mời ngồi uống nước
qǐngzuòshāoděng
mời ngồi đợi một lát

Câu ví dụ

qǐngzuòpéngyǒu
Mời ngồi, bạn nhé!
qǐngzuòdàozhuōzipáng
Xin mời ngồi vào bàn.

Giao tiếp hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"mời ngồi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mời ngồi" trong tiếng Trung là 请坐, đọc là qǐng zuò.
请坐 nghĩa là gì?
请坐 (qǐng zuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "mời ngồi".
请坐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 请坐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 请坐 như thế nào?
Ví dụ: 请坐,朋友! (Mời ngồi, bạn nhé!); 请坐到桌子旁。 (Xin mời ngồi vào bàn.).

Muốn nhớ "请坐" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí