YiWordsYiWords

chuānliú

nối tiếp không ngừng

cụm từ tiếng Trung
川流不息 nối tiếp không ngừng

Cụm từ thường dùng

rénliúchuānliú
người nối tiếp không ngừng
chēliúchuānliú
xe cộ nối tiếp không ngừng

Câu ví dụ

rénliúchuānliú
Dòng người nối tiếp không ngừng.
dàoshangchēliúchuānliú
Xe cộ nối tiếp không ngừng trên đường.

Giao thông đô thị

Câu hỏi thường gặp

"nối tiếp không ngừng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nối tiếp không ngừng" trong tiếng Trung là 川流不息, đọc là chuān liú bù xī.
川流不息 nghĩa là gì?
川流不息 (chuān liú bù xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "nối tiếp không ngừng".
川流不息 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 川流不息 ngay trên trang này.
Đặt câu với 川流不息 như thế nào?
Ví dụ: 人流川流不息。 (Dòng người nối tiếp không ngừng.); 道路上车流川流不息。 (Xe cộ nối tiếp không ngừng trên đường.).

Muốn nhớ "川流不息" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí