"tiến bộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiến bộ" trong tiếng Trung là 进步, đọc là jìn bù.
进步 nghĩa là gì?
进步 (jìn bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiến bộ".
进步 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 进步 ngay trên trang này.
Đặt câu với 进步 như thế nào?
Ví dụ: 科技越来越进步。 (Công nghệ ngày càng tiến bộ.); 他在学习上有了很大进步。 (Anh ấy đã có nhiều tiến bộ trong học tập.).