YiWordsYiWords

jìn

tiến bộ

danh từ tiếng Trung
进步 tiến bộ

Cụm từ thường dùng

shèhuìjìn
tiến bộ xã hội
xuéjìn
tiến bộ khoa học

Câu ví dụ

yuèláiyuèjìn
Công nghệ ngày càng tiến bộ.
zàixuéshàngyǒulehěnjìn
Anh ấy đã có nhiều tiến bộ trong học tập.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tiến bộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiến bộ" trong tiếng Trung là 进步, đọc là jìn bù.
进步 nghĩa là gì?
进步 (jìn bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiến bộ".
进步 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 进步 ngay trên trang này.
Đặt câu với 进步 như thế nào?
Ví dụ: 科技越来越进步。 (Công nghệ ngày càng tiến bộ.); 他在学习上有了很大进步。 (Anh ấy đã có nhiều tiến bộ trong học tập.).

Muốn nhớ "进步" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí