YiWordsYiWords

jìnzhǎn

tiến triển

động từ tiếng Trung
进展 tiến triển

Cụm từ thường dùng

jìnzhǎnshùn
tiến triển tốt
jìnzhǎnhuǎnmàn
tiến triển chậm

Câu ví dụ

gōngzuòjìnzhǎnshùn
Công việc đang tiến triển tốt.
debìngqíngjìnzhǎnhuǎnmàn
Bệnh của anh ấy tiến triển chậm.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tiến triển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiến triển" trong tiếng Trung là 进展, đọc là jìn zhǎn.
进展 nghĩa là gì?
进展 (jìn zhǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiến triển".
进展 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 进展 ngay trên trang này.
Đặt câu với 进展 như thế nào?
Ví dụ: 工作进展顺利。 (Công việc đang tiến triển tốt.); 他的病情进展缓慢。 (Bệnh của anh ấy tiến triển chậm.).

Muốn nhớ "进展" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí