"tiến triển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiến triển" trong tiếng Trung là 进展, đọc là jìn zhǎn.
进展 nghĩa là gì?
进展 (jìn zhǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiến triển".
进展 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 进展 ngay trên trang này.
Đặt câu với 进展 như thế nào?
Ví dụ: 工作进展顺利。 (Công việc đang tiến triển tốt.); 他的病情进展缓慢。 (Bệnh của anh ấy tiến triển chậm.).