"tiến hành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiến hành" trong tiếng Trung là 进行, đọc là jìn xíng.
进行 nghĩa là gì?
进行 (jìn xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiến hành".
进行 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 进行 ngay trên trang này.
Đặt câu với 进行 như thế nào?
Ví dụ: 我们将进行会议。 (Chúng tôi sẽ tiến hành họp.); 他们进行房屋修理。 (Họ tiến hành sửa chữa nhà.).