YiWordsYiWords

Cùng cách viết:金星

jìnxíng

tiến hành

động từ tiếng Trung
进行 tiến hành

Cụm từ thường dùng

进行jìn xíng检查jiǎn chá
tiến hành kiểm tra
进行jìn xíng研究yán jiū
tiến hành nghiên cứu

Câu ví dụ

我们wǒ menjiāng进行jìn xíng会议huì yì
Chúng tôi sẽ tiến hành họp.
他们tā men进行jìn xíng房屋fáng wū修理xiū lǐ
Họ tiến hành sửa chữa nhà.

Việc thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"tiến hành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiến hành" trong tiếng Trung là 进行, đọc là jìn xíng.
进行 nghĩa là gì?
进行 (jìn xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiến hành".
进行 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 进行 ngay trên trang này.
Đặt câu với 进行 như thế nào?
Ví dụ: 我们将进行会议。 (Chúng tôi sẽ tiến hành họp.); 他们进行房屋修理。 (Họ tiến hành sửa chữa nhà.).

Muốn nhớ "进行" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí