YiWordsYiWords

jìn

tiến độ

danh từ tiếng Trung
进度 tiến độ

Cụm từ thường dùng

gēnjìnjìn
theo dõi tiến độ
jìnbàogào
báo cáo tiến độ

Câu ví dụ

xiàngjìnhěnhǎo
Tiến độ dự án đang rất tốt.
menyàojiǎnchágōngzuòjìn
Chúng ta cần kiểm tra tiến độ công việc.

Làm việc hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"tiến độ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiến độ" trong tiếng Trung là 进度, đọc là jìn dù.
进度 nghĩa là gì?
进度 (jìn dù) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiến độ".
进度 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 进度 ngay trên trang này.
Đặt câu với 进度 như thế nào?
Ví dụ: 项目进度很好。 (Tiến độ dự án đang rất tốt.); 我们需要检查工作进度。 (Chúng ta cần kiểm tra tiến độ công việc.).

Muốn nhớ "进度" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí