YiWordsYiWords

jìnér

tiến tới

động từ tiếng Trung
进而 tiến tới

Cụm từ thường dùng

jìnérchénggōng
tiến tới thành công
jìnérshíxiànbiāo
tiến tới mục tiêu

Câu ví dụ

menyàojìnérshíxiànbiāo
Chúng ta cần tiến tới mục tiêu.
他们tā men进而jìn ér开展kāi zhǎn长期cháng qī合作hé zuò
Họ tiến tới hợp tác lâu dài.

Quan hệ nhân quả

Câu hỏi thường gặp

"tiến tới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiến tới" trong tiếng Trung là 进而, đọc là jìn ér.
进而 nghĩa là gì?
进而 (jìn ér) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiến tới".
进而 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 进而 ngay trên trang này.
Đặt câu với 进而 như thế nào?
Ví dụ: 我们要进而实现目标。 (Chúng ta cần tiến tới mục tiêu.); 他们进而开展长期合作。 (Họ tiến tới hợp tác lâu dài.).

Muốn nhớ "进而" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí