YiWordsYiWords

jǐnkuài

càng sớm càng tốt

cụm từ tiếng Trung
尽快 càng sớm càng tốt

Cụm từ thường dùng

jǐnkuàizuò
làm càng sớm càng tốt
jǐnkuàihuí
trả lời càng sớm càng tốt

Câu ví dụ

qǐng尽快jǐn kuài发送fā sòng资料zī liào
Bạn hãy gửi tài liệu càng sớm càng tốt.
我们wǒ men应该yīng gāi尽快jǐn kuài解决jiě jué这个zhè gè问题wèn tí
Chúng ta nên giải quyết vấn đề này càng sớm càng tốt.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"càng sớm càng tốt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"càng sớm càng tốt" trong tiếng Trung là 尽快, đọc là jǐn kuài.
尽快 nghĩa là gì?
尽快 (jǐn kuài) trong tiếng Trung có nghĩa là "càng sớm càng tốt".
尽快 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 尽快 ngay trên trang này.
Đặt câu với 尽快 như thế nào?
Ví dụ: 请尽快发送资料。 (Bạn hãy gửi tài liệu càng sớm càng tốt.); 我们应该尽快解决这个问题。 (Chúng ta nên giải quyết vấn đề này càng sớm càng tốt.).

Muốn nhớ "尽快" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí