YiWordsYiWords

jìnqíng

thỏa thích

phó từ tiếng Trung
尽情 thỏa thích

Cụm từ thường dùng

jìnqíngchī
ăn uống thỏa thích
jìnqíngwánshuǎ
chơi thỏa thích

Câu ví dụ

háizimenzàigōngyuánjìnqíngwánshuǎ
Các em được chơi thỏa thích trong công viên.
qǐngjìnqíngchība
Hãy ăn uống thỏa thích nhé!

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"thỏa thích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thỏa thích" trong tiếng Trung là 尽情, đọc là jìn qíng.
尽情 nghĩa là gì?
尽情 (jìn qíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thỏa thích".
尽情 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 尽情 ngay trên trang này.
Đặt câu với 尽情 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们在公园里尽情玩耍。 (Các em được chơi thỏa thích trong công viên.); 请尽情吃喝吧! (Hãy ăn uống thỏa thích nhé!).

Muốn nhớ "尽情" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí