YiWordsYiWords

Cùng cách viết:锦鲤

jìn

cố gắng hết sức

cụm từ tiếng Trung
尽力 cố gắng hết sức

Cụm từ thường dùng

尽力jìn lì而为ér wéi
cố gắng hết sức mình
尽力jìn lì取得qǔ dé成功chéng gōng
cố gắng hết sức để thành công

Câu ví dụ

huìjìnbāngzhù
Tôi sẽ cố gắng hết sức để giúp bạn.
zàikǎoshìzhōngjīngjìnle
Cô ấy đã cố gắng hết sức trong kỳ thi.

Thể hiện năng lực

Câu hỏi thường gặp

"cố gắng hết sức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cố gắng hết sức" trong tiếng Trung là 尽力, đọc là jìn lì.
尽力 nghĩa là gì?
尽力 (jìn lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "cố gắng hết sức".
尽力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 尽力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 尽力 như thế nào?
Ví dụ: 我会尽力帮助你。 (Tôi sẽ cố gắng hết sức để giúp bạn.); 她在考试中已经尽力了。 (Cô ấy đã cố gắng hết sức trong kỳ thi.).

Muốn nhớ "尽力" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí