"cố gắng hết sức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cố gắng hết sức" trong tiếng Trung là 尽力, đọc là jìn lì.
尽力 nghĩa là gì?
尽力 (jìn lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "cố gắng hết sức".
尽力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 尽力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 尽力 như thế nào?
Ví dụ: 我会尽力帮助你。 (Tôi sẽ cố gắng hết sức để giúp bạn.); 她在考试中已经尽力了。 (Cô ấy đã cố gắng hết sức trong kỳ thi.).