"cố gắng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cố gắng" trong tiếng Trung là 尽量, đọc là jǐn liàng.
尽量 nghĩa là gì?
尽量 (jǐn liàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cố gắng".
尽量 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 尽量 ngay trên trang này.
Đặt câu với 尽量 như thế nào?
Ví dụ: 我会尽量而为。 (Tôi sẽ cố gắng hết sức.); 你要尽量啊! (Bạn hãy cố gắng lên nhé!).