"màu vàng kim" trong tiếng Trung nói thế nào?
"màu vàng kim" trong tiếng Trung là 金色, đọc là jīn sè.
金色 nghĩa là gì?
金色 (jīn sè) trong tiếng Trung có nghĩa là "màu vàng kim".
金色 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 金色 ngay trên trang này.
Đặt câu với 金色 như thế nào?
Ví dụ: 她穿着金色的裙子。 (Cô ấy mặc váy màu vàng kim.); 我想买金色的手表。 (Tôi muốn mua đồng hồ màu vàng kim.).