YiWordsYiWords

jīn

màu vàng kim

danh từ tiếng Trung
金色 màu vàng kim

Cụm từ thường dùng

jīnshǒubiǎo
đồng hồ màu vàng kim
jīnqún
váy màu vàng kim

Câu ví dụ

穿chuānzhe金色jīn sède裙子qún zi
Cô ấy mặc váy màu vàng kim.
xiǎngmǎijīndeshǒubiǎo
Tôi muốn mua đồng hồ màu vàng kim.

Màu sắc cuộc sống

Câu hỏi thường gặp

"màu vàng kim" trong tiếng Trung nói thế nào?
"màu vàng kim" trong tiếng Trung là 金色, đọc là jīn sè.
金色 nghĩa là gì?
金色 (jīn sè) trong tiếng Trung có nghĩa là "màu vàng kim".
金色 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 金色 ngay trên trang này.
Đặt câu với 金色 như thế nào?
Ví dụ: 她穿着金色的裙子。 (Cô ấy mặc váy màu vàng kim.); 我想买金色的手表。 (Tôi muốn mua đồng hồ màu vàng kim.).

Muốn nhớ "金色" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí