YiWordsYiWords

yánliù

sặc sỡ

tính từ tiếng Trung
五颜六色 sặc sỡ

Cụm từ thường dùng

yánliùdefu
quần áo sặc sỡ
yánliùdezhuāngshì
trang trí sặc sỡ

Câu ví dụ

huan穿chuānyánliùdefu
Cô ấy thích mặc đồ sặc sỡ.
这个zhè gè房间fáng jiān装饰zhuāng shìdehěn五颜六色wǔ yán liù sè
Phòng này được trang trí rất sặc sỡ.

Màu sắc cuộc sống

Câu hỏi thường gặp

"sặc sỡ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sặc sỡ" trong tiếng Trung là 五颜六色, đọc là wǔ yán liù sè.
五颜六色 nghĩa là gì?
五颜六色 (wǔ yán liù sè) trong tiếng Trung có nghĩa là "sặc sỡ".
五颜六色 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 五颜六色 ngay trên trang này.
Đặt câu với 五颜六色 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢穿五颜六色的衣服。 (Cô ấy thích mặc đồ sặc sỡ.); 这个房间装饰得很五颜六色。 (Phòng này được trang trí rất sặc sỡ.).

Muốn nhớ "五颜六色" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí