YiWordsYiWords

tōnghóng

đỏ bừng

tính từ tiếng Trung
通红 đỏ bừng

Cụm từ thường dùng

liǎntōnghóng
mặt đỏ bừng
biàndetōnghóng
đỏ bừng lên

Câu ví dụ

害羞hài xiūdeliǎn通红tōng hóng
Cô ấy xấu hổ mặt đỏ bừng.
tiānlěngdeěrduotōnghóng
Trời lạnh, tai tôi đỏ bừng.

Màu sắc cuộc sống

Câu hỏi thường gặp

"đỏ bừng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đỏ bừng" trong tiếng Trung là 通红, đọc là tōng hóng.
通红 nghĩa là gì?
通红 (tōng hóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đỏ bừng".
通红 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 通红 ngay trên trang này.
Đặt câu với 通红 như thế nào?
Ví dụ: 她害羞得脸通红。 (Cô ấy xấu hổ mặt đỏ bừng.); 天冷,我的耳朵通红。 (Trời lạnh, tai tôi đỏ bừng.).

Muốn nhớ "通红" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí