"kim loại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kim loại" trong tiếng Trung là 金属, đọc là jīn shǔ.
金属 nghĩa là gì?
金属 (jīn shǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "kim loại".
金属 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 金属 ngay trên trang này.
Đặt câu với 金属 như thế nào?
Ví dụ: 这张桌子是金属做的。 (Cái bàn này làm bằng kim loại.); 金属可以导电。 (Kim loại có thể dẫn điện.).