YiWordsYiWords

jīnshǔ

kim loại

danh từ tiếng Trung
金属 kim loại

Cụm từ thường dùng

jīnshǔcáiliào
vật liệu kim loại
金属jīn shǔ质地zhì dì
chất liệu kim loại

Câu ví dụ

zhèzhāngzhuōzishìjīnshǔzuòde
Cái bàn này làm bằng kim loại.
jīnshǔdǎodiàn
Kim loại có thể dẫn điện.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"kim loại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kim loại" trong tiếng Trung là 金属, đọc là jīn shǔ.
金属 nghĩa là gì?
金属 (jīn shǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "kim loại".
金属 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 金属 ngay trên trang này.
Đặt câu với 金属 như thế nào?
Ví dụ: 这张桌子是金属做的。 (Cái bàn này làm bằng kim loại.); 金属可以导电。 (Kim loại có thể dẫn điện.).

Muốn nhớ "金属" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí