"kim tự tháp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kim tự tháp" trong tiếng Trung là 金字塔, đọc là jīn zì tǎ.
金字塔 nghĩa là gì?
金字塔 (jīn zì tǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "kim tự tháp".
金字塔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 金字塔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 金字塔 như thế nào?
Ví dụ: 我想参观埃及金字塔。 (Tôi muốn thăm kim tự tháp Ai Cập.); 金字塔是世界奇观。 (Kim tự tháp là kỳ quan thế giới.).