YiWordsYiWords

jīndiàn

tiệm vàng

danh từ tiếng Trung
金店 tiệm vàng

Cụm từ thường dùng

zàijīndiànmǎijīn
mua vàng ở tiệm vàng
jīndiànlǎobǎn
chủ tiệm vàng

Câu ví dụ

gāngzàijīndiànmǎilejièzhǐ
Tôi vừa mua nhẫn ở tiệm vàng.
zhèjiājīndiànhěnyǒumíng
Tiệm vàng này rất nổi tiếng.

Các loại cửa hàng

Câu hỏi thường gặp

"tiệm vàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiệm vàng" trong tiếng Trung là 金店, đọc là jīn diàn.
金店 nghĩa là gì?
金店 (jīn diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiệm vàng".
金店 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 金店 ngay trên trang này.
Đặt câu với 金店 như thế nào?
Ví dụ: 我刚在金店买了戒指。 (Tôi vừa mua nhẫn ở tiệm vàng.); 这家金店很有名。 (Tiệm vàng này rất nổi tiếng.).

Muốn nhớ "金店" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí