YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

jīn

vàng

danh từ tiếng Trung
金 vàng

Cụm từ thường dùng

jīnjièzhǐ
nhẫn vàng
jīnyín
vàng bạc

Câu ví dụ

dàizhejīn项链xiàng liàn
Cô ấy đeo vòng vàng.
jīntiānjīnjiàshàngzhǎngle
Giá vàng hôm nay tăng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"vàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vàng" trong tiếng Trung là 金, đọc là jīn.
金 nghĩa là gì?
金 (jīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "vàng".
金 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 金 ngay trên trang này.
Đặt câu với 金 như thế nào?
Ví dụ: 她戴着金项链。 (Cô ấy đeo vòng vàng.); 今天金价上涨了。 (Giá vàng hôm nay tăng.).

Muốn nhớ "金" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí