"vàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vàng" trong tiếng Trung là 金, đọc là jīn.
金 nghĩa là gì?
金 (jīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "vàng".
金 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 金 ngay trên trang này.
Đặt câu với 金 như thế nào?
Ví dụ: 她戴着金项链。 (Cô ấy đeo vòng vàng.); 今天金价上涨了。 (Giá vàng hôm nay tăng.).