YiWordsYiWords

Cùng cách viết:进行

jīnxīng

sao Kim

danh từ tiếng Trung
金星 sao Kim

Cụm từ thường dùng

jīnxīngbiǎomiàn
bề mặt sao Kim

Câu ví dụ

金星jīn xīngshì夜空yè kōngzhōngzuìliàngdexīng
Sao Kim sáng nhất trên bầu trời đêm.
金星jīn xīng地球dì qiú最近zuì jìn
Sao Kim gần Trái Đất nhất.

Các hành tinh

Câu hỏi thường gặp

"sao Kim" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sao Kim" trong tiếng Trung là 金星, đọc là jīn xīng.
金星 nghĩa là gì?
金星 (jīn xīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sao Kim".
金星 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 金星 ngay trên trang này.
Đặt câu với 金星 như thế nào?
Ví dụ: 金星是夜空中最亮的星。 (Sao Kim sáng nhất trên bầu trời đêm.); 金星离地球最近。 (Sao Kim gần Trái Đất nhất.).

Muốn nhớ "金星" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí