"sao Kim" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sao Kim" trong tiếng Trung là 金星, đọc là jīn xīng.
金星 nghĩa là gì?
金星 (jīn xīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sao Kim".
金星 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 金星 ngay trên trang này.
Đặt câu với 金星 như thế nào?
Ví dụ: 金星是夜空中最亮的星。 (Sao Kim sáng nhất trên bầu trời đêm.); 金星离地球最近。 (Sao Kim gần Trái Đất nhất.).