YiWordsYiWords

jǐnsuō

thắt chặt

động từ tiếng Trung
紧缩 thắt chặt

Cụm từ thường dùng

jǐnsuōguǎnkòng
thắt chặt kiểm soát
jǐnsuōguān
thắt chặt quan hệ

Câu ví dụ

zhèngjǐnsuōānquánjiǎnchá
Chính phủ thắt chặt kiểm tra an ninh.
liǎngguójǐnsuōzuò
Hai nước thắt chặt hợp tác.

Kinh tế và tài chính

Câu hỏi thường gặp

"thắt chặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thắt chặt" trong tiếng Trung là 紧缩, đọc là jǐn suō.
紧缩 nghĩa là gì?
紧缩 (jǐn suō) trong tiếng Trung có nghĩa là "thắt chặt".
紧缩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 紧缩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 紧缩 như thế nào?
Ví dụ: 政府紧缩安全检查。 (Chính phủ thắt chặt kiểm tra an ninh.); 两国紧缩合作。 (Hai nước thắt chặt hợp tác.).

Muốn nhớ "紧缩" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí