"thắt chặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thắt chặt" trong tiếng Trung là 紧缩, đọc là jǐn suō.
紧缩 nghĩa là gì?
紧缩 (jǐn suō) trong tiếng Trung có nghĩa là "thắt chặt".
紧缩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 紧缩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 紧缩 như thế nào?
Ví dụ: 政府紧缩安全检查。 (Chính phủ thắt chặt kiểm tra an ninh.); 两国紧缩合作。 (Hai nước thắt chặt hợp tác.).