YiWordsYiWords

jīntiān

hôm nay

danh từ tiếng Trung
今天 hôm nay

Cụm từ thường dùng

jīntiāntiānhǎo
hôm nay trời đẹp
jīntiāngōngzuò
hôm nay làm việc

Câu ví dụ

jīntiānshàngxué
Hôm nay tôi đi học.
jīntiānxiàle
Hôm nay trời mưa.

Cách nói thời gian hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"hôm nay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hôm nay" trong tiếng Trung là 今天, đọc là jīn tiān.
今天 nghĩa là gì?
今天 (jīn tiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "hôm nay".
今天 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 今天 ngay trên trang này.
Đặt câu với 今天 như thế nào?
Ví dụ: 今天我去上学。 (Hôm nay tôi đi học.); 今天下雨了。 (Hôm nay trời mưa.).

Muốn nhớ "今天" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí