YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zǎo

sớm

tính từ tiếng Trung
早 sớm

Cụm từ thường dùng

zǎodào
đến sớm
zǎo
thức dậy sớm

Câu ví dụ

hěnzǎodàoxuéxiào
Tôi đến trường rất sớm.
zǒngshìzǎo
Cô ấy luôn dậy sớm.

Cách nói thời gian hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"sớm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sớm" trong tiếng Trung là 早, đọc là zǎo.
早 nghĩa là gì?
早 (zǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "sớm".
早 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 早 ngay trên trang này.
Đặt câu với 早 như thế nào?
Ví dụ: 我很早到学校。 (Tôi đến trường rất sớm.); 她总是早起。 (Cô ấy luôn dậy sớm.).

Muốn nhớ "早" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí