YiWordsYiWords

jìnchǎng

vào sân

động từ tiếng Trung
进场 vào sân

Cụm từ thường dùng

jìnchǎngsài
vào sân thi đấu
jìnchǎngtái
vào sân khấu

Câu ví dụ

qiúyuánzhǔnbèijìnchǎng
Cầu thủ chuẩn bị vào sân.
guānzhòngquánjìnchǎng
Khán giả đã vào sân đông đủ.

Công trường xây dựng

Câu hỏi thường gặp

"vào sân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vào sân" trong tiếng Trung là 进场, đọc là jìn chǎng.
进场 nghĩa là gì?
进场 (jìn chǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vào sân".
进场 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 进场 ngay trên trang này.
Đặt câu với 进场 như thế nào?
Ví dụ: 球员准备进场。 (Cầu thủ chuẩn bị vào sân.); 观众已全部进场。 (Khán giả đã vào sân đông đủ.).

Muốn nhớ "进场" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí