"chào (theo nghi lễ)" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chào (theo nghi lễ)" trong tiếng Trung là 敬礼, đọc là jìng lǐ.
敬礼 nghĩa là gì?
敬礼 (jìng lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chào (theo nghi lễ)".
敬礼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 敬礼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 敬礼 như thế nào?
Ví dụ: 他按礼仪敬礼。 (Anh ấy chào theo nghi lễ.); 学生向老师敬礼进教室。 (Học sinh chào thầy cô vào lớp.).