YiWordsYiWords

Cùng cách viết:经理

jìng

chào (theo nghi lễ)

động từ tiếng Trung
敬礼 chào (theo nghi lễ)

Cụm từ thường dùng

jūnjìng
chào theo nghi lễ quân đội
庄重zhuāng zhòng敬礼jìng lǐ
chào nghiêm trang

Câu ví dụ

ànjìng
Anh ấy chào theo nghi lễ.
学生xué shēngxiàng老师lǎo shī敬礼jìng lǐjìn教室jiào shì
Học sinh chào thầy cô vào lớp.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chào (theo nghi lễ)" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chào (theo nghi lễ)" trong tiếng Trung là 敬礼, đọc là jìng lǐ.
敬礼 nghĩa là gì?
敬礼 (jìng lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chào (theo nghi lễ)".
敬礼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 敬礼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 敬礼 như thế nào?
Ví dụ: 他按礼仪敬礼。 (Anh ấy chào theo nghi lễ.); 学生向老师敬礼进教室。 (Học sinh chào thầy cô vào lớp.).

Muốn nhớ "敬礼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí