YiWordsYiWords

jìngéryuǎnzhī

kính nhi viễn chi

cụm từ tiếng Trung
敬而远之 kính nhi viễn chi

Cụm từ thường dùng

duìhuàirénjìngéryuǎnzhī
kính nhi viễn chi với người xấu
jìngéryuǎnzhīdetài
kính nhi viễn chi thái độ

Câu ví dụ

duì这样zhè yàngderényīng敬而远之jìng ér yuǎn zhī
Đối với người như vậy, nên kính nhi viễn chi.
zǒngshìduìtóngshìjìngéryuǎnzhī
Anh ta luôn kính nhi viễn chi với đồng nghiệp.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"kính nhi viễn chi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kính nhi viễn chi" trong tiếng Trung là 敬而远之, đọc là jìng ér yuǎn zhī.
敬而远之 nghĩa là gì?
敬而远之 (jìng ér yuǎn zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "kính nhi viễn chi".
敬而远之 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 敬而远之 ngay trên trang này.
Đặt câu với 敬而远之 như thế nào?
Ví dụ: 对这样的人应敬而远之。 (Đối với người như vậy, nên kính nhi viễn chi.); 他总是对同事敬而远之。 (Anh ta luôn kính nhi viễn chi với đồng nghiệp.).

Muốn nhớ "敬而远之" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí