YiWordsYiWords

jìng

tận tâm với nghề

cụm từ tiếng Trung
敬业 tận tâm với nghề

Cụm từ thường dùng

敬业jìng yè教师jiào shī职业zhí yè
tận tâm với nghề giáo
敬业jìng yè医疗yī liáo行业háng yè
tận tâm với nghề y

Câu ví dụ

fēichángjìng
Cô ấy rất tận tâm với nghề.
menyàojìng
Chúng ta cần tận tâm với nghề.

Các kiểu tính cách

Câu hỏi thường gặp

"tận tâm với nghề" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tận tâm với nghề" trong tiếng Trung là 敬业, đọc là jìng yè.
敬业 nghĩa là gì?
敬业 (jìng yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "tận tâm với nghề".
敬业 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 敬业 ngay trên trang này.
Đặt câu với 敬业 như thế nào?
Ví dụ: 她非常敬业。 (Cô ấy rất tận tâm với nghề.); 我们要敬业。 (Chúng ta cần tận tâm với nghề.).

Muốn nhớ "敬业" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí