"đi dạo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đi dạo" trong tiếng Trung là 散步, đọc là sàn bù.
散步 nghĩa là gì?
散步 (sàn bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đi dạo".
散步 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 散步 ngay trên trang này.
Đặt câu với 散步 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢早上散步。 (Tôi thích đi dạo vào buổi sáng.); 他们常常晚饭后散步。 (Họ thường đi dạo sau bữa tối.).