YiWordsYiWords

sàn

đi dạo

động từ tiếng Trung
散步 đi dạo

Cụm từ thường dùng

zàigōngyuánsàn
đi dạo công viên
wǎnshàngsàn
đi dạo buổi tối

Câu ví dụ

huanzǎoshàngsàn
Tôi thích đi dạo vào buổi sáng.
menchángchángwǎnfànhòusàn
Họ thường đi dạo sau bữa tối.

Sở thích và niềm vui

Câu hỏi thường gặp

"đi dạo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đi dạo" trong tiếng Trung là 散步, đọc là sàn bù.
散步 nghĩa là gì?
散步 (sàn bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đi dạo".
散步 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 散步 ngay trên trang này.
Đặt câu với 散步 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢早上散步。 (Tôi thích đi dạo vào buổi sáng.); 他们常常晚饭后散步。 (Họ thường đi dạo sau bữa tối.).

Muốn nhớ "散步" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí