"thưa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thưa" trong tiếng Trung là 敬语, đọc là jìng yǔ.
敬语 nghĩa là gì?
敬语 (jìng yǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thưa".
敬语 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 敬语 ngay trên trang này.
Đặt câu với 敬语 như thế nào?
Ví dụ: 老师,我有问题。 (Thưa thầy, em có câu hỏi.); 叔叔,我请示一下。 (Thưa bác, cháu xin phép.).