YiWordsYiWords

Cùng cách viết:静脉

jīngmài

kinh mạch

danh từ tiếng Trung
经脉 kinh mạch

Cụm từ thường dùng

jīngmài
tắc kinh mạch
tōngjīngmài
khai thông kinh mạch

Câu ví dụ

jīngmàihuìyǐnténgtòng
Kinh mạch bị tắc sẽ gây đau.
liàngōngyǒuzhùtōngjīngmài
Luyện công giúp khai thông kinh mạch.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"kinh mạch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kinh mạch" trong tiếng Trung là 经脉, đọc là jīng mài.
经脉 nghĩa là gì?
经脉 (jīng mài) trong tiếng Trung có nghĩa là "kinh mạch".
经脉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 经脉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 经脉 như thế nào?
Ví dụ: 经脉堵塞会引起疼痛。 (Kinh mạch bị tắc sẽ gây đau.); 练功有助于打通经脉。 (Luyện công giúp khai thông kinh mạch.).

Muốn nhớ "经脉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí