YiWordsYiWords

jīngfèi

kinh phí

danh từ tiếng Trung
经费 kinh phí

Cụm từ thường dùng

huódòngjīngfèi
kinh phí hoạt động
shēnqǐngjīngfèi
xin kinh phí

Câu ví dụ

menzhègexiàngquējīngfèi
Chúng tôi thiếu kinh phí cho dự án này.
jīngfèijīngzhǔnle
Kinh phí đã được phê duyệt.

Giao dịch tài chính

Câu hỏi thường gặp

"kinh phí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kinh phí" trong tiếng Trung là 经费, đọc là jīng fèi.
经费 nghĩa là gì?
经费 (jīng fèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "kinh phí".
经费 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 经费 ngay trên trang này.
Đặt câu với 经费 như thế nào?
Ví dụ: 我们这个项目缺乏经费。 (Chúng tôi thiếu kinh phí cho dự án này.); 经费已经批准了。 (Kinh phí đã được phê duyệt.).

Muốn nhớ "经费" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí