YiWordsYiWords

jīngmào

kinh tế thương mại

danh từ tiếng Trung
经贸 kinh tế thương mại

Cụm từ thường dùng

jīngmàozuò
hợp tác kinh tế thương mại
jīngmàolùntán
diễn đàn kinh tế thương mại

Câu ví dụ

经贸jīng mào会议huì yì今天jīn tiān举行jǔ xíng
Hội nghị kinh tế thương mại diễn ra hôm nay.
guójiāqiángjīngmàozuò
Các nước tăng cường hợp tác kinh tế thương mại.

Từ vựng tài chính

Câu hỏi thường gặp

"kinh tế thương mại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kinh tế thương mại" trong tiếng Trung là 经贸, đọc là jīng mào.
经贸 nghĩa là gì?
经贸 (jīng mào) trong tiếng Trung có nghĩa là "kinh tế thương mại".
经贸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 经贸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 经贸 như thế nào?
Ví dụ: 经贸会议今天举行。 (Hội nghị kinh tế thương mại diễn ra hôm nay.); 各国加强经贸合作。 (Các nước tăng cường hợp tác kinh tế thương mại.).

Muốn nhớ "经贸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí