YiWordsYiWords

jīngwěi

kinh vĩ

danh từ tiếng Trung
经纬 kinh vĩ

Cụm từ thường dùng

jīngwěi线xiàn
đường kinh vĩ

Câu ví dụ

地图dì túshàngyǒu经纬线jīng wěi xiàn
Bản đồ có các đường kinh vĩ.
shìyóujīngwěi线xiànzhīchéngde
Vải được dệt từ sợi kinh vĩ.

Đường nét và hướng

Câu hỏi thường gặp

"kinh vĩ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kinh vĩ" trong tiếng Trung là 经纬, đọc là jīng wěi.
经纬 nghĩa là gì?
经纬 (jīng wěi) trong tiếng Trung có nghĩa là "kinh vĩ".
经纬 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 经纬 ngay trên trang này.
Đặt câu với 经纬 như thế nào?
Ví dụ: 地图上有经纬线。 (Bản đồ có các đường kinh vĩ.); 布是由经纬线织成的。 (Vải được dệt từ sợi kinh vĩ.).

Muốn nhớ "经纬" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí