"tĩnh mạch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tĩnh mạch" trong tiếng Trung là 静脉, đọc là jìng mài.
静脉 nghĩa là gì?
静脉 (jìng mài) trong tiếng Trung có nghĩa là "tĩnh mạch".
静脉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 静脉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 静脉 như thế nào?
Ví dụ: 静脉把血液运回心脏。 (Tĩnh mạch vận chuyển máu về tim.); 静脉曲张常见于老年人。 (Bệnh giãn tĩnh mạch thường gặp ở người lớn tuổi.).