"hàng cao cấp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hàng cao cấp" trong tiếng Trung là 精品, đọc là jīng pǐn.
精品 nghĩa là gì?
精品 (jīng pǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hàng cao cấp".
精品 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 精品 ngay trên trang này.
Đặt câu với 精品 như thế nào?
Ví dụ: 她只喜欢用精品。 (Cô ấy chỉ thích dùng hàng cao cấp.); 精品的价格通常很贵。 (Giá hàng cao cấp thường rất đắt.).