YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

jīng

tinh

danh từ tiếng Trung
精 tinh

Cụm từ thường dùng

jīnghuá
tinh chất
jīngshén
tinh thần

Câu ví dụ

这种zhè zhǒng植物zhí wùde精华jīng huáhěn珍贵zhēn guì
Tinh của loại cây này rất quý.
yǒuhěnqiángdegōngzuòjīngshén
Anh ấy có tinh thần làm việc cao.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"tinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tinh" trong tiếng Trung là 精, đọc là jīng.
精 nghĩa là gì?
精 (jīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tinh".
精 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 精 ngay trên trang này.
Đặt câu với 精 như thế nào?
Ví dụ: 这种植物的精华很珍贵。 (Tinh của loại cây này rất quý.); 他有很强的工作精神。 (Anh ấy có tinh thần làm việc cao.).

Muốn nhớ "精" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí