"tinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tinh" trong tiếng Trung là 精, đọc là jīng.
精 nghĩa là gì?
精 (jīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tinh".
精 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 精 ngay trên trang này.
Đặt câu với 精 như thế nào?
Ví dụ: 这种植物的精华很珍贵。 (Tinh của loại cây này rất quý.); 他有很强的工作精神。 (Anh ấy có tinh thần làm việc cao.).