YiWordsYiWords

jīnghuá

tinh hoa

danh từ tiếng Trung
精华 tinh hoa

Cụm từ thường dùng

wénhuàjīnghuá
tinh hoa văn hóa
mínjīnghuá
tinh hoa dân tộc

Câu ví dụ

zhèshìwénhuàdejīnghuá
Đây là tinh hoa của nền văn hóa.
menyàobǎomínjīnghuá
Chúng ta cần giữ gìn tinh hoa dân tộc.

Cường độ cảm xúc nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"tinh hoa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tinh hoa" trong tiếng Trung là 精华, đọc là jīng huá.
精华 nghĩa là gì?
精华 (jīng huá) trong tiếng Trung có nghĩa là "tinh hoa".
精华 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 精华 ngay trên trang này.
Đặt câu với 精华 như thế nào?
Ví dụ: 这是文化的精华。 (Đây là tinh hoa của nền văn hóa.); 我们要保护民族精华。 (Chúng ta cần giữ gìn tinh hoa dân tộc.).

Muốn nhớ "精华" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí