"tinh hoa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tinh hoa" trong tiếng Trung là 精华, đọc là jīng huá.
精华 nghĩa là gì?
精华 (jīng huá) trong tiếng Trung có nghĩa là "tinh hoa".
精华 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 精华 ngay trên trang này.
Đặt câu với 精华 như thế nào?
Ví dụ: 这是文化的精华。 (Đây là tinh hoa của nền văn hóa.); 我们要保护民族精华。 (Chúng ta cần giữ gìn tinh hoa dân tộc.).