YiWordsYiWords

jīngsuàn

tính toán kỹ lưỡng

cụm từ tiếng Trung
精打细算 tính toán kỹ lưỡng

Cụm từ thường dùng

jīngsuànkāizhī
tính toán kỹ lưỡng chi tiêu
zuòshìjīngsuàn
làm việc tính toán kỹ lưỡng

Câu ví dụ

jiāzǒngshìjīngsuànkāizhī
Gia đình tôi luôn tính toán kỹ lưỡng chi tiêu.
xiǎngchénggōngjiùyàojīngsuàn
Muốn thành công phải tính toán kỹ lưỡng.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"tính toán kỹ lưỡng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tính toán kỹ lưỡng" trong tiếng Trung là 精打细算, đọc là jīng dǎ xì suàn.
精打细算 nghĩa là gì?
精打细算 (jīng dǎ xì suàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tính toán kỹ lưỡng".
精打细算 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 精打细算 ngay trên trang này.
Đặt câu với 精打细算 như thế nào?
Ví dụ: 我家总是精打细算开支。 (Gia đình tôi luôn tính toán kỹ lưỡng chi tiêu.); 想成功就要精打细算。 (Muốn thành công phải tính toán kỹ lưỡng.).

Muốn nhớ "精打细算" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí