YiWordsYiWords

shìchéng

không làm nên trò trống gì

cụm từ tiếng Trung
一事无成 không làm nên trò trống gì

Cụm từ thường dùng

bèizishìchéng
suốt đời không làm nên trò trống gì

Câu ví dụ

shìchéng
Anh ta không làm nên trò trống gì.
guǒlǎnduòjiùhuìshìchéng
Nếu lười biếng sẽ không làm nên trò trống gì.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"không làm nên trò trống gì" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không làm nên trò trống gì" trong tiếng Trung là 一事无成, đọc là yí shì wú chéng.
一事无成 nghĩa là gì?
一事无成 (yí shì wú chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "không làm nên trò trống gì".
一事无成 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一事无成 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一事无成 như thế nào?
Ví dụ: 他一事无成。 (Anh ta không làm nên trò trống gì.); 如果懒惰就会一事无成。 (Nếu lười biếng sẽ không làm nên trò trống gì.).

Muốn nhớ "一事无成" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí