YiWords
🌙
Trang chủ
/
Từ điển tiếng Trung
/
一事无成
一
yí
事
shì
无
wú
成
chéng
không làm nên trò trống gì
cụm từ
tiếng Trung
Phát âm
0.5× chậm
Cụm từ thường dùng
一
yí
辈
bèi
子
zi
一
yí
事
shì
无
wú
成
chéng
suốt đời không làm nên trò trống gì
Câu ví dụ
他
tā
一
yí
事
shì
无
wú
成
chéng
。
Anh ta không làm nên trò trống gì.
如
rú
果
guǒ
懒
lǎn
惰
duò
就
jiù
会
huì
一
yí
事
shì
无
wú
成
chéng
。
Nếu lười biếng sẽ không làm nên trò trống gì.
Cảm xúc đa dạng
顺应
thuận theo
怨气
oán khí
难为情
ngại ngùng
飘扬
bay phấp phới
来龙去脉
ngọn ngành
不平
bất bình
Câu hỏi thường gặp
"không làm nên trò trống gì" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không làm nên trò trống gì" trong tiếng Trung là 一事无成, đọc là yí shì wú chéng.
一事无成 nghĩa là gì?
一事无成 (yí shì wú chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "không làm nên trò trống gì".
一事无成 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一事无成 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一事无成 như thế nào?
Ví dụ: 他一事无成。 (Anh ta không làm nên trò trống gì.); 如果懒惰就会一事无成。 (Nếu lười biếng sẽ không làm nên trò trống gì.).
Muốn nhớ "一事无成" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.
Bắt đầu miễn phí
Tải về từ
App Store