YiWordsYiWords

shùnyìng

thuận theo

động từ tiếng Trung
顺应 thuận theo

Cụm từ thường dùng

顺应shùn yìng自然zì rán
thuận theo tự nhiên
顺应shùn yìng时势shí shì
thuận theo thời thế

Câu ví dụ

我们wǒ men应该yīng gāi顺应shùn yìng自然zì rán
Chúng ta nên thuận theo tự nhiên.
懂得dǒng de顺应shùn yìng环境huán jìng
Anh ấy biết thuận theo hoàn cảnh.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"thuận theo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thuận theo" trong tiếng Trung là 顺应, đọc là shùn yìng.
顺应 nghĩa là gì?
顺应 (shùn yìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thuận theo".
顺应 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 顺应 ngay trên trang này.
Đặt câu với 顺应 như thế nào?
Ví dụ: 我们应该顺应自然。 (Chúng ta nên thuận theo tự nhiên.); 他懂得顺应环境。 (Anh ấy biết thuận theo hoàn cảnh.).

Muốn nhớ "顺应" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí