"bừng tỉnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bừng tỉnh" trong tiếng Trung là 惊醒, đọc là jīng xǐng.
惊醒 nghĩa là gì?
惊醒 (jīng xǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bừng tỉnh".
惊醒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 惊醒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 惊醒 như thế nào?
Ví dụ: 我在深夜惊醒。 (Tôi bừng tỉnh giữa đêm khuya.); 听到消息后,他惊醒认识到自己的错误。 (Sau khi nghe tin, anh ấy bừng tỉnh nhận ra sai lầm.).