"tâm tư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tâm tư" trong tiếng Trung là 心思, đọc là xīn sī.
心思 nghĩa là gì?
心思 (xīn sī) trong tiếng Trung có nghĩa là "tâm tư".
心思 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 心思 ngay trên trang này.
Đặt câu với 心思 như thế nào?
Ví dụ: 她没有说出自己的心思。 (Cô ấy không nói ra tâm tư của mình.); 他常常隐藏心思。 (Anh ấy thường giấu tâm tư.).