YiWordsYiWords

xīn

tâm tư

danh từ tiếng Trung
心思 tâm tư

Cụm từ thường dùng

xīngǎnqíng
tâm tư tình cảm
qīngxīn
giãi bày tâm tư

Câu ví dụ

méiyǒushuōchūdexīn
Cô ấy không nói ra tâm tư của mình.
常常cháng cháng隐藏yǐn cáng心思xīn sī
Anh ấy thường giấu tâm tư.

Thế giới nội tâm

Câu hỏi thường gặp

"tâm tư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tâm tư" trong tiếng Trung là 心思, đọc là xīn sī.
心思 nghĩa là gì?
心思 (xīn sī) trong tiếng Trung có nghĩa là "tâm tư".
心思 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 心思 ngay trên trang này.
Đặt câu với 心思 như thế nào?
Ví dụ: 她没有说出自己的心思。 (Cô ấy không nói ra tâm tư của mình.); 他常常隐藏心思。 (Anh ấy thường giấu tâm tư.).

Muốn nhớ "心思" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí